Bản dịch của từ 练行尼 trong tiếng Việt

练行尼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

练行尼 (Danh từ)

liàn xíng ní
01

Ni cô trong Phật giáo; nữ tu sĩ giữ giới và tu hành (Hán Việt: luyện hành ni)

佛教指修练戒行的比丘尼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练行尼

liàn

xíng

Các từ liên quan

练丁
练丝
练丹
练主
练习
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
练
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép