Bản dịch của từ 练裙 trong tiếng Việt
练裙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
练裙 (Danh từ)
【liàn qún】
01
Váy, chân váy (từ cổ hoặc văn ngôn; 亦作“练帬”)
亦作“练帬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Váy lụa trắng (váy bằng vải lụa trắng mà xưa phụ nữ mặc)
1.白绢下裳。亦指妇女所着白绢裙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thuật ngữ văn chương: chỉ việc (theo truyện Tống thư về 羊欣) dùng tấm vải/绢 làm mẫu để ngẫu hứng viết chữ, chỉ hành vi văn nhân nhân hứng mà viết; cũng dùng để chỉ điển cố về văn tập ngẫu hứng
2.《宋书·羊欣传》:“献之 尝夏月入县, 欣 著新绢帬昼寝, 献之 书帬数幅而去。 欣 本工书,因此弥善。”后因用作文人乘兴挥毫的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练裙
liàn
练
qún
裙
Các từ liên quan
练丁
练丝
练丹
练主
练习
裙刀
裙子
裙屐
裙屐少年
裙布
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 練
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
練
㶑
纞
摙
鏈
楝
媡
恋
瑓
㜻
炼
堜
络
绱
缴
缀
缩
缡
绤
绫
绐
纟
缃
缂
奃
咑
怍
㳓
沼
㕾
呷
茒
秄
拨
绀
𠅌
练习
训练
熟练
教练
排练
磨练
操练
历练
干练
简练
