Bản dịch của từ 练裙子 trong tiếng Việt
练裙子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
练裙子 (Danh từ)
【liàn qún zi】
01
Một loại váy/chiếc váy mảnh, trong cổ văn Trung Hoa thường dùng để chỉ váy rách mỏng hoặc người nghèo mặc (từ cổ, do《南史》文献误写由来)
《南史.任昉传》载昉子西华“冬月着葛帔綀裙”。“綀”误为“练”,后因谓贫穷之人为“练裙子”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练裙子
liàn
练
qún
裙
zi
子
Các từ liên quan
练丁
练丝
练丹
练主
练习
裙刀
裙子
裙屐
裙屐少年
裙布
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 練
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
練
㶑
纞
摙
鏈
楝
媡
恋
瑓
㜻
炼
堜
络
绱
缴
缀
缩
缡
绤
绫
绐
纟
缃
缂
奃
咑
怍
㳓
沼
㕾
呷
茒
秄
拨
绀
𠅌
练习
训练
熟练
教练
排练
磨练
操练
历练
干练
简练
