Bản dịch của từ 练鹊 trong tiếng Việt

练鹊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

练鹊 (Danh từ)

liàn què
01

Loài chim họ nhạn/khuyên nhỏ (chim hót): con trống có mào và hai lông đuôi dài, sống trong rừng/luống tre, bắt sâu có lợi, xưa dùng làm thuốc (tên cổ: 练鹊/練鵲).

鸟名。属鸣禽类,体似鸲鹆而小。雄鸟有羽冠,尾部有两根长羽毛,头部黑色,发蓝色的光,背部深褐色。腹部白色。雌鸟背部和头部均褐色,羽冠不显着,尾部无长羽毛。生活在树林或竹林中,为捕食害虫的益鸟。其肉可以入药,能益气治风疾。以雄鸟尾羽特长,如拖练带,故又有带鸟﹑绶带鸟﹑寿带鸟﹑拖白练等异名。见明李时珍《本草纲目.禽三.练鹊》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练鹊

liàn

què

Các từ liên quan

练丁
练丝
练丹
练主
练习
鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
练
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép