Bản dịch của từ 组丽 trong tiếng Việt
组丽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
组丽 (Tính từ)
【zǔ lì】
01
Từ cổ/không phổ cập (ghi chú: 亦作“组纚”) — dạng chữ hoặc thuật ngữ lịch đại; thường thấy trong chú thích văn bản, không phải từ hiện đại.
1.亦作“组纚”。
Ví dụ
02
Lộng lẫy, hoa mỹ (dùng để miêu tả lụa vóc, văn thơ tráng lệ)
2.华美。用以形容丝织品或诗文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 组丽
zǔ
组
lì
丽
Các từ liên quan
组件
组佩
组冕
组分
组合
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 組
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祖
阻
珇
䔃
䖕
鎺
诅
爼
靻
柤
俎
詛
绡
练
缞
编
缁
缟
纺
绱
绞
绵
缳
绔
牦
䄪
𠈉
䍐
拆
岣
屈
囸
拢
廻
练
彿
组织
组成
组合
组装
组长
小组
组件
群组
词组
重组
