Bản dịch của từ 组图 trong tiếng Việt
组图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
组图 (Danh từ)
【zǔ tú】
01
Hình ảnh
图像
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bức ảnh
图片
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Biểu đồ
图表
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bản đồ
地图
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 组图
zǔ
组
tú
图
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 組
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祖
阻
珇
䔃
䖕
鎺
诅
爼
靻
柤
俎
詛
绡
练
缞
编
缁
缟
纺
绱
绞
绵
缳
绔
牦
䄪
𠈉
䍐
拆
岣
屈
囸
拢
廻
练
彿
组织
组成
组合
组装
组长
小组
组件
群组
词组
重组
