Bản dịch của từ 组紃 trong tiếng Việt
组紃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
组紃 (Danh từ)
【zǔ xún】
01
Dây tơ, sợi dây mảnh (dùng buộc, kết); dây vải nhỏ — liên hệ Hán-Việt: “tân/紃” mang nghĩa sợi, chỉ loại dây mảnh
1.丝绳带。
Ví dụ
02
Xưa chỉ nghề may vá, thêu thùa của phụ nữ (nữ công, nữ hạnh)
2.古指妇女从事的女红。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 组紃
zǔ
组
xún
紃
Các từ liên quan
组丽
组件
组佩
组冕
组分
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 組
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祖
阻
珇
䔃
䖕
鎺
诅
爼
靻
柤
俎
詛
绡
练
缞
编
缁
缟
纺
绱
绞
绵
缳
绔
牦
䄪
𠈉
䍐
拆
岣
屈
囸
拢
廻
练
彿
组织
组成
组合
组装
组长
小组
组件
群组
词组
重组
