Bản dịch của từ 组织浆霉菌病 trong tiếng Việt

组织浆霉菌病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

组织浆霉菌病 (Danh từ)

zǔ zhī jiāng méi jūn bìng
01

Bệnh nấm tổ chức (Histoplasmosis)

一种由真菌感染引起的疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 组织浆霉菌病

zhī

jiāng

méi

jūn

bìng

组
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép