Bản dịch của từ 组织生活 trong tiếng Việt
组织生活
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
组织生活 (Danh từ)
【zǔ zhī shēng huó】
01
Hoạt động giao lưu, thảo luận của các thành viên trong một tổ chức định kỳ.
党派﹑团体的成员每隔一段时间聚集在一起进行的交流思想﹑讨论问题等的活动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 组织生活
zǔ
组
zhī
织
shēng
生
huó
活
Các từ liên quan
组丽
组件
组佩
组冕
组分
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
生一
生三
生上起下
生不逢场
活业
活东
活产
活人
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 組
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祖
阻
珇
䔃
䖕
鎺
诅
爼
靻
柤
俎
詛
绡
练
缞
编
缁
缟
纺
绱
绞
绵
缳
绔
牦
䄪
𠈉
䍐
拆
岣
屈
囸
拢
廻
练
彿
组织
组成
组合
组装
组长
小组
组件
群组
词组
重组
