Bản dịch của từ 组织胺 trong tiếng Việt

组织胺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

组织胺 (Danh từ)

zǔ zhī àn
01

Histamin; Histamine; Chất hóa học trong cơ thể có vai trò trong phản ứng miễn dịch và gây ra các triệu chứng dị ứng.

组织胺是一种在体内产生的化学物质,主要参与免疫反应,并引起过敏症状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 组织胺

zhī

àn

组
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép