Bản dịch của từ 组缨 trong tiếng Việt

组缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

组缨 (Danh từ)

zǔ yīng
01

Dải tua, dây buộc mũ triều cống thời xưa (sợi dây trang trí gắn vào mũ; màu sắc theo phẩm cấp)

1.古代系冠的丝带。其色因地位而异。

Ví dụ
02

Tượng chỉ chức vị, danh hiệu quan lại (mượn chữ chỉ địa vị quyền thế)

2.借指官位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 组缨

yīng

Các từ liên quan

组丽
组件
组佩
组冕
组分
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
组
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép