Bản dịch của từ 绅商 trong tiếng Việt

绅商

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

绅商 (Danh từ)

shēn shāng
01

Quý ông và thương nhân (từ ghép chỉ tầng lớp: = quý ông, = thương gia)

绅士和商人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绅商

shēn

shāng

Các từ liên quan

绅冕
绅士
绅士协定
绅士气
绅士派头
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
绅
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
紳, 𣃵, 𦁴, 𩉼
Hình thái radical:
⿰,纟,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép