Bản dịch của từ 绅士 trong tiếng Việt
绅士
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
绅士 (Danh từ)
【shēn shì】
01
Quý ông
指旧时地方上有势力、有功名的人,一般是地主或退职官僚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
绅士 (Tính từ)
【shēn shì】
01
Ga lăng; lịch thiệp
礼貌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绅士
shēn
绅
shì
士
Các từ liên quan
绅冕
绅商
绅士协定
绅士气
绅士派头
士习
士乡
士五
士人
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 紳, 𣃵, 𦁴, 𩉼
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓡
眒
叅
嫀
籶
裑
扟
訷
鵢
兟
敒
鲹
组
级
绘
绺
给
绡
纷
绷
䌽
绍
绨
绳
画
苝
软
采
㤏
郑
㣇
怜
函
殁
昈
䒫
绅士
乡绅
士绅
劣绅
绅耆
官绅
搢绅
缙绅
小绅士
绅士协定
