Bản dịch của từ 绅笏 trong tiếng Việt
绅笏
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
绅笏 (Cụm từ)
【shēn hù】
01
Mũi dây, trang phục và vật dụng nghi lễ của quan lại xưa (gồm đại đai và thanh笏), đồ trang phục biểu trưng quyền chức thời phong kiến
1.大带与笏板。古仕宦者所服用。
Ví dụ
02
Làm quan; đảm nhiệm chức vụ quan lại (cách nói cổ, chỉ hành động giữ chức quan)
2.指做官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绅笏
shēn
绅
hù
笏
Các từ liên quan
绅冕
绅商
绅士
绅士协定
绅士气
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 紳, 𣃵, 𦁴, 𩉼
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓡
眒
叅
嫀
籶
裑
扟
訷
鵢
兟
敒
鲹
组
级
绘
绺
给
绡
纷
绷
䌽
绍
绨
绳
画
苝
软
采
㤏
郑
㣇
怜
函
殁
昈
䒫
绅士
乡绅
士绅
劣绅
绅耆
官绅
搢绅
缙绅
小绅士
绅士协定
