Bản dịch của từ 细不容发 trong tiếng Việt
细不容发
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
细不容发 (Tính từ)
【xì bù róng fā】
01
Rất nhỏ, nhỏ đến mức không chừa chỗ cho một sợi tóc — chỉ sự cực kỳ tinh vi, vi tế (Hán-Việt: tế bất dung phát)
发:头发。比喻十分细小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细不容发
xì
细
bù
不
róng
容
fā
发
Các từ liên quan
细丝
细丽
细乐
细书
细乳
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
容与
容乞
容人
容仪
容众
发丧
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 細, 𥿳
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闟
㹫
縘
䊠
㗲
椞
蒵
㜎
澙
茜
䐼
磶
绦
综
缐
绯
绊
绠
组
络
缀
䌺
缰
䍁
该
茆
䄬
届
沷
䄨
欥
𠖄
畀
孧
㭇
呼
仔细
详细
细节
细心
细腻
细致
精细
细菌
明细
细胞
