Bản dịch của từ 细人 trong tiếng Việt

细人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细人 (Danh từ)

xì rén
01

Người lòng dạ nhỏ nhặt; người mảnh khảnh; người tinh tế

细人是指身材瘦小、纤细的人;也可以指性格或行为上比较细腻、讲究的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细人

rén

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép