Bản dịch của từ 细十番 trong tiếng Việt
细十番
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
细十番 (Danh từ)
【xì shí fān】
01
Một bản nhạc hợp tấu truyền thống gồm mười loại nhạc cụ (gọi là “thập phạn/十番鼓”), gồm sáo, ống, tiêu, dây, hồ cầm, mộc la, tàng la, mộc ngư, đản bảng, đại cổ—tức dàn nhạc truyền thống dùng để diễn tấu các khúc nhạc cổ.
即十番鼓。合奏乐名。由笛﹑管﹑箫﹑弦﹑提琴﹑云锣﹑汤锣﹑木鱼﹑檀板﹑大鼓十种乐器组成,可奏各种乐曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细十番
xì
细
shí
十
fān
番
Các từ liên quan
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
番人
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 細, 𥿳
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闟
㹫
縘
䊠
㗲
椞
蒵
㜎
澙
茜
䐼
磶
绦
综
缐
绯
绊
绠
组
络
缀
䌺
缰
䍁
该
茆
䄬
届
沷
䄨
欥
𠖄
畀
孧
㭇
呼
仔细
详细
细节
细心
细腻
细致
精细
细菌
明细
细胞
