Bản dịch của từ 细君 trong tiếng Việt
细君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
细君 (Danh từ)
【xì jūn】
01
Từ cổ gọi vợ của chư hầu; về sau chỉ chung “vợ” (cách nói cũ, trang nhã)
古代称诸侯之妻。后泛称妻子:细君知蚕织|犹有传柑遗细君。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细君
xì
细
jūn
君
Các từ liên quan
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 細, 𥿳
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闟
㹫
縘
䊠
㗲
椞
蒵
㜎
澙
茜
䐼
磶
绦
综
缐
绯
绊
绠
组
络
缀
䌺
缰
䍁
该
茆
䄬
届
沷
䄨
欥
𠖄
畀
孧
㭇
呼
仔细
详细
细节
细心
细腻
细致
精细
细菌
明细
细胞
