Bản dịch của từ 细吹细打 trong tiếng Việt

细吹细打

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细吹细打 (Động từ)

xì chuī xì dǎ
01

Diễn tấu nhạc nhẹ nhàng, thổi (kèn,sáo) hoặc gõ nhịp một cách nhỏ nhẹ, tinh tế (Hán Việt: tế xúi/tế thủy liên tưởng 'tế' = nhỏ, '吹打' = thổi đánh)

谓演奏细乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细吹细打

chuī

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
吹万
吹乐
吹云
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép