Bản dịch của từ 细嘴短趾百灵 trong tiếng Việt

细嘴短趾百灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细嘴短趾百灵 (Danh từ)

xì zuǐ duǎn zhǐ bǎi líng
01

Chim sơn ca mỏ nhỏ chân ngắn

一种嘴细、趾短的百灵鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细嘴短趾百灵

zuǐ

duǎn

zhǐ

bǎi

líng

细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép