Bản dịch của từ 细大无遗 trong tiếng Việt
细大无遗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
细大无遗 (Tính từ)
【xì dà wú yí】
01
Không bỏ sót, bao gồm mọi thứ từ lớn tới nhỏ (tỉ mỉ, đầy đủ)
细:微,小;遗:抛弃。小的大的都不抛弃。形容包罗一切,没有选择。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细大无遗
xì
细
dà
大
wú
无
yí
遗
Các từ liên quan
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
大一统
大万
大丈夫
无一不备
无一不知
无一可
无一时
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 細, 𥿳
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闟
㹫
縘
䊠
㗲
椞
蒵
㜎
澙
茜
䐼
磶
绦
综
缐
绯
绊
绠
组
络
缀
䌺
缰
䍁
该
茆
䄬
届
沷
䄨
欥
𠖄
畀
孧
㭇
呼
仔细
详细
细节
细心
细腻
细致
精细
细菌
明细
细胞
