Bản dịch của từ 细子 trong tiếng Việt
细子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
细子 (Danh từ)
【xì zǐ】
01
Khiêm nhường xưng: 'tiểu tử', cách gọi khiêm nhường của người nói về chính mình hoặc tự gọi là 'kẻ nhỏ'
1.谦称。犹小子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.羊桃的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细子
xì
细
zi
子
Các từ liên quan
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 細, 𥿳
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闟
㹫
縘
䊠
㗲
椞
蒵
㜎
澙
茜
䐼
磶
绦
综
缐
绯
绊
绠
组
络
缀
䌺
缰
䍁
该
茆
䄬
届
沷
䄨
欥
𠖄
畀
孧
㭇
呼
仔细
详细
细节
细心
细腻
细致
精细
细菌
明细
细胞
