Bản dịch của từ 细尾獴 trong tiếng Việt

细尾獴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细尾獴 (Danh từ)

xì wéi měng
01

Chồn cầy đuôi dài

一种小型哺乳动物,属于獴科,通常生活在非洲。

Ví dụ
02

Meerkat; Mang cầy đuôi mảnh

一种小型的食肉动物,属于猫鼬科,主要分布在非洲和亚洲。它们以社交行为和敏捷的身手著称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细尾獴

wěi

měng

细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép