Bản dịch của từ 细微末节 trong tiếng Việt

细微末节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细微末节 (Danh từ)

xì wēi mò jié
01

Những chuyện nhỏ nhặt, việc vặt vô quan trọng (từ Hán-Việt: 'mạt tiết' = chuyện nhỏ)

末节:小事情,小节。无关紧要的小事情,小问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细微末节

wēi

jié

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
微不足道
微与
微乎其微
微事
末上
末世
末业
末主
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép