Bản dịch của từ 细意 trong tiếng Việt

细意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细意 (Tính từ)

xì yì
01

Cẩn thận, tỉ mỉ; chú ý đến chi tiết (Hán Việt: tế ý ≈ kỹ ý, chu đáo)

2.犹细心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhỏ nhặt, tỉ mỉ, chi tiết vụn vặt (ý chỉ những điều琐屑隐微)

1.琐屑隐微的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细意

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
意下
意不过
意业
意中
意中事
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép