Bản dịch của từ 细柳 trong tiếng Việt

细柳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细柳 (Danh từ)

xì liǔ
01

Cành liễu non, ngọn liễu mới mọc (liễu non, mảnh, mềm)

1.初生的嫩柳条。

Ví dụ
02

Chỗ mặt trời lặn; phương hướng bên kia chân trời nơi mặt trời chìm (cổ ngữ)

2.指日落之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Địa danh: Xì Liǔ — tên một nơi ở phía tây nam thành Tuyền Dương (今陕西省咸阳市) bờ bắc sông Vị, nơi xưa có kho 细柳仓 và nơi đóng quân thời Hán (周亚夫驻军处)

3.地名。在今陕西省咸阳市西南渭河北岸。有细柳仓,即汉周亚夫屯军处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

4.见“细柳营”。

Ví dụ
05

Tên địa danh lịch sử: quận/địa phương xưa gọi là 细柳, nay thuộc vùng phía tây nam thành Tây An, tỉnh Thiểm Tây

5.观名。在今陕西省西安市西南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细柳

liǔ

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép