Bản dịch của từ 细水长流 trong tiếng Việt
细水长流
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
细水长流 (Trạng từ)
【xì shuǐ cháng liú】
01
Cách tiết kiệm, dùng từng chút một để lâu dài không thiếu; cũng chỉ việc làm việc kiên trì, từng bước một, đều đặn.
比喻节约使用财物,使经常不缺用。也比喻一点一滴不间断地做某件事。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细水长流
xì
细
shuǐ
水
cháng
长
liú
流
Các từ liên quan
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
水上
水上运动
水上飞机
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 細, 𥿳
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闟
㹫
縘
䊠
㗲
椞
蒵
㜎
澙
茜
䐼
磶
绦
综
缐
绯
绊
绠
组
络
缀
䌺
缰
䍁
该
茆
䄬
届
沷
䄨
欥
𠖄
畀
孧
㭇
呼
仔细
详细
细节
细心
细腻
细致
精细
细菌
明细
细胞
