Bản dịch của từ 细点 trong tiếng Việt

细点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细点 (Danh từ)

xì diǎn
01

Giọt nước nhỏ; từng giọt li ti

1.小水滴。

Ví dụ
02

Món điểm tâm tinh xảo; loại bánh ngọt/đồ ngọt nhỏ, chế biến cầu kỳ (Hán Việt: tiết điểm/tiết điểm? → nhớ là 点心 nhỏ, tinh tế)

2.精制的点心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细点

diǎn

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
点主
点交
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép