Bản dịch của từ 细瑕 trong tiếng Việt

细瑕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细瑕 (Danh từ)

xì xiá
01

Nhược điểm nhỏ, vết xước/khuyết tật rất nhỏ (hạt sạn, vết xíu); Hán Việt: tiểt hà/ Tế hà gợi nhớ 'tế (nhỏ) + hà (khiếm khuyết)'

比喻细小缺点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细瑕

xiá

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép