Bản dịch của từ 细皮嫩肉 trong tiếng Việt

细皮嫩肉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细皮嫩肉 (Thành ngữ)

xì pí nèn ròu
01

Da mịn màng

皮肤光滑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Da mịn, thịt mềm

皮软肉嫩(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细皮嫩肉

nèn

ròu

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
嫩凉
嫩妇女子
嫩寒
嫩手
嫩日
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép