Bản dịch của từ 细眉 trong tiếng Việt
细眉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
细眉 (Danh từ)
【xì méi】
01
Lông mày mảnh, dài và thon; đôi lông mày thanh mảnh (một kiểu dáng lông mày).
1.细长的眉毛。
Ví dụ
02
Tiền cổ do thương nhân Bắc Tề đúc tư nhân (một loại đồng tiền cổ)
2.北齐商人私铸的一种钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细眉
xì
细
méi
眉
Các từ liên quan
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 細, 𥿳
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闟
㹫
縘
䊠
㗲
椞
蒵
㜎
澙
茜
䐼
磶
绦
综
缐
绯
绊
绠
组
络
缀
䌺
缰
䍁
该
茆
䄬
届
沷
䄨
欥
𠖄
畀
孧
㭇
呼
仔细
详细
细节
细心
细腻
细致
精细
细菌
明细
细胞
