Bản dịch của từ 细红 trong tiếng Việt

细红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细红 (Danh từ)

xì hóng
01

Một loại tang phục nhỏ (小功) trong lễ tiết cổ: là lớp y phục bằng vải thô dệt thô, thuộc năm phẩm tang phục, thời hạn tang bốn, năm tháng; gọi tắt là '细红'(hán việt: tế hồng)

即小功。旧时丧服五服之一,用较粗的熟布制成,服期五月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细红

hóng

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép