Bản dịch của từ 细绒棉 trong tiếng Việt
细绒棉
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
细绒棉 (Cụm từ)
【xì róng mián】
01
纤维较为细长的原棉。属陆地棉栽培种。色泽洁白。可纺10细绒棉59特棉纱,也可与棉型化纤混纺。产量高,质量也较好。中国种植并用在纺织上的棉花绝大部分属这一类,约占棉花总产量的99%。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细绒棉
xì
细
róng
绒
mián
棉
Các từ liên quan
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
绒头绳
绒布
绒毛
绒毯
绒球
棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 細, 𥿳
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闟
㹫
縘
䊠
㗲
椞
蒵
㜎
澙
茜
䐼
磶
绦
综
缐
绯
绊
绠
组
络
缀
䌺
缰
䍁
该
茆
䄬
届
沷
䄨
欥
𠖄
畀
孧
㭇
呼
仔细
详细
细节
细心
细腻
细致
精细
细菌
明细
细胞
