Bản dịch của từ 细胞生物学 trong tiếng Việt

细胞生物学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细胞生物学 (Danh từ)

xì bāo shēng wù xué
01

Khoa học nghiên cứu về hoạt động sống của tế bào.

运用现代物理学、化学的技术和分子生物学的概念、方法,研究细胞生命活动的科学。研究细胞各部分的结构、功能及其相互关系;细胞总体和动态的功能活动,包括细胞的生长分裂、发育分化、遗传变异和演化;细胞各种生命活动的相互关系和分子基础。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细胞生物学

bāo

shēng

xué

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
胞与
胞人
胞兄
胞子
生一
生三
生上起下
生不逢场
物业
物主
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép