Bản dịch của từ 细胞质遗传 trong tiếng Việt
细胞质遗传
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
细胞质遗传 (Danh từ)
【xì bāo zhì yí chuán】
01
Di truyền do gen trong tế bào chất kiểm soát.
又称“核外遗传”、“染色体外遗传”。由存在于细胞质中的基因所控制的遗传现象。正反交的遗传表现不同,子代只出现母本性状。杂交后代不出现一定的分离比例,不符合孟德尔定律。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细胞质遗传
xì
细
bāo
胞
zhì
质
yí
遗
chuán
传
Các từ liên quan
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
胞与
胞人
胞兄
胞子
质买
质人
质仁
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
传世
传世古
传业
传为佳话
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
- Các biến thể:
- 細, 𥿳
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闟
㹫
縘
䊠
㗲
椞
蒵
㜎
澙
茜
䐼
磶
绦
综
缐
绯
绊
绠
组
络
缀
䌺
缰
䍁
该
茆
䄬
届
沷
䄨
欥
𠖄
畀
孧
㭇
呼
仔细
详细
细节
细心
细腻
细致
精细
细菌
明细
细胞
