Bản dịch của từ 细草 trong tiếng Việt

细草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细草 (Danh từ)

xì cǎo
01

1.小草。

Ví dụ
02

Tên thực vật (một loài dược thảo/‘viễn chí’); cách gọi khác của cây viễn chí trong sách y dược cổ

2.远志的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.远志》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细草

cǎo

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
草上霜
草上飞
草丛
草人
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép