Bản dịch của từ 细菌武器 trong tiếng Việt

细菌武器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细菌武器 (Danh từ)

xì jūn wǔ qì
01

Vũ khí sinh học (khái niệm cũ)

“生物武器”的旧称。见“生物武器”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细菌武器

jūn

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
菌人
菌子
菌托
菌桂
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
器世间
器业
器乐
器二不匮
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép