Bản dịch của từ 细辛 trong tiếng Việt

细辛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细辛 (Danh từ)

xì xīn
01

Cây tế tân (vị thuốc Đông y)

多年生草本植物,叶子心脏形,花暗紫色根很细,有辣味,可以入药,对头痛、牙痛等有疗效

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细辛

xīn

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép