Bản dịch của từ 细魄 trong tiếng Việt

细魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细魄 (Danh từ)

xì pò
01

Mặt trăng non vào đầu tháng âm lịch (ánh sáng mảnh, lờ mờ); “” chỉ ánh sáng yếu của trăng

农历月初的月亮。魄,月亮的微弱光芒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细魄

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép