Bản dịch của từ 细鸟 trong tiếng Việt

细鸟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

细鸟 (Cụm từ)

xì niǎo
01

古代传说中的一种异鸟。又称候日虫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 细鸟

niǎo

Các từ liên quan

细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
细
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
細, 𥿳
Hình thái radical:
⿰,纟,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép