Bản dịch của từ 织 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

(Động từ)

zhī
01

Dệt

使纱或线交叉穿过,制成绸、布、呢子等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đan; dệt kim

用针使纱或线互相套住,制成毛衣、袜子、花边、网子等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đan chéo; đan xen

交叉;穿插

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

织
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHỨC】
Các biến thể:
織, 綕, 𥿗, 𦀂, 𦀗, 𦁋, 𦃎
Hình thái radical:
⿰,纟,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép