Bản dịch của từ 织女 trong tiếng Việt
织女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
织女 (Danh từ)
【zhī nǚ】
01
Chức Nữ (truyền thuyết)
旧指织女、织绸的女子
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sao Chức Nữ
指织女星
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 织女
zhī
织
nǚ
女
Các từ liên quan
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHỨC】
- Các biến thể:
- 織, 綕, 𥿗, 𦀂, 𦀗, 𦁋, 𦃎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泜
卮
只
枝
䃽
栺
吱
脂
巵
氏
芝
菭
踬
䝷
楖
鯯
瓆
䶡
㛿
柣
贽
扻
墆
觶
纤
绌
绘
缯
绠
绸
纮
纳
缴
绮
绢
缟
毞
怗
昕
钕
祇
狜
制
䘞
弪
㕺
𠙊
呸
组织
纺织
编织
交织
针织
织布
织物
织带
织女
织造
