Bản dịch của từ 织布机 trong tiếng Việt
织布机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
织布机 (Danh từ)
【zhī bù jī】
01
Máy dệt vải
一种用于将纱线编织成布料的机械设备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Máy dệt
用于织造布料的机器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 织布机
zhī
织
bù
布
jī
机
Các từ liên quan
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
布丁
布代
布令
布伍
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHỨC】
- Các biến thể:
- 織, 綕, 𥿗, 𦀂, 𦀗, 𦁋, 𦃎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泜
卮
只
枝
䃽
栺
吱
脂
巵
氏
芝
菭
踬
䝷
楖
鯯
瓆
䶡
㛿
柣
贽
扻
墆
觶
纤
绌
绘
缯
绠
绸
纮
纳
缴
绮
绢
缟
毞
怗
昕
钕
祇
狜
制
䘞
弪
㕺
𠙊
呸
组织
纺织
编织
交织
针织
织布
织物
织带
织女
织造
