Bản dịch của từ 织楚成门 trong tiếng Việt

织楚成门

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

织楚成门 (Tính từ)

zhī chǔ chéng mén
01

Nhà tranh vách đất; nhà cửa đơn sơ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 织楚成门

zhī

chǔ

chéng

mén

Các từ liên quan

织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
成丁
成世
门丁
门上
门上人
门下
门下人
织
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHỨC】
Các biến thể:
織, 綕, 𥿗, 𦀂, 𦀗, 𦁋, 𦃎
Hình thái radical:
⿰,纟,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép