Bản dịch của từ 织毯机 trong tiếng Việt

织毯机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

织毯机 (Danh từ)

zhī tǎn jī
01

Máy dệt chăn; Máy dệt thảm

一种用于织造地毯的机器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 织毯机

zhī

tǎn

织
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHỨC】
Các biến thể:
織, 綕, 𥿗, 𦀂, 𦀗, 𦁋, 𦃎
Hình thái radical:
⿰,纟,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép