Bản dịch của từ 终身教育 trong tiếng Việt
终身教育
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
终身教育 (Danh từ)
【zhōng shēn jiào yù】
01
Giáo dục suốt đời, tổng hợp các hình thức đào tạo trong suốt cuộc đời con người.
人们在一生中所受到的各种培养的总和。包括教育体系的各个阶段和各种方式,既有学校教育,又有社会教育;既有正规教育,也有非正规教育。主张在每一个人需要的时刻以最好的方式提供必要的知识和技能。终身教育思想成为很多国家教育改革的指导方针。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 终身教育
zhōng
终
shēn
身
jiào
教
yù
育
Các từ liên quan
终不成
终不然
终世
终丧
终久
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
教主
教义
教乘
教习
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 終, 㣎, 𠂂, 𠔾, 𢍐, 𢒣, 𣈩, 𣉉, 𣊂, 𣊜, 𣧩, 𤯚, 𤽘, 𤽟, 𤽫, 𤽬, 𦄖, 𦤒, 𪚪
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,冬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泈
鴤
籦
鍾
幒
𠁧
𠔾
夂
終
伀
中
蹱
绍
线
级
缊
缟
绝
纰
练
纽
缘
绷
纣
妸
㸫
苕
迬
怉
到
㘴
苤
直
㓤
忝
弥
终于
始终
最终
终究
终点
终止
终身
送终
终端
终生
