Bản dịch của từ 绉边薄织物 trong tiếng Việt

绉边薄织物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

绉边薄织物 (Danh từ)

zhòu biān báo zhī wù
01

Hàng dệt mỏng viền thun

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绉边薄织物

zhòu

biān

báo

zhī

绉
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỨU】
Các biến thể:
縐, 䋓, 𥿲, 𥿷, 𦆜
Hình thái radical:
⿰,纟,刍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép