Bản dịch của từ 绊倒 trong tiếng Việt

绊倒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

绊倒 (Động từ)

bàn dǎo
01

Vấp; trượt; vấp ngã; vấp té; ngáng đường; ngáng chân

行走时足受阻而跌倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绊倒

bàn

dǎo

Các từ liên quan

绊住
绊子
绊子腿
绊惹
绊手绊脚
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
绊
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Các biến thể:
絆, 𨧘
Hình thái radical:
⿰,纟,半
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép