Bản dịch của từ 绊手绊脚 trong tiếng Việt

绊手绊脚

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

绊手绊脚 (Thành ngữ)

bàn shǒu bàn jiǎo
01

Vướng chân vướng tay; vướng cản; làm trở ngại; chặn lối; ngáng đường

妨碍别人做事;碍手碍脚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绊手绊脚

bàn

shǒu

bàn

Các từ liên quan

绊住
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
绊
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Các biến thể:
絆, 𨧘
Hình thái radical:
⿰,纟,半
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép