Bản dịch của từ 绊拘 trong tiếng Việt
绊拘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
绊拘 (Động từ)
【bàn jū】
01
Kiềm chế, trói buộc; e dè, bị hạn chế không thoải mái (bị ràng buộc hoặc cảm thấy ngại)
束缚,拘束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绊拘
bàn
绊
jū
拘
Các từ liên quan
绊住
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Các biến thể:
- 絆, 𨧘
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,半
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秚
拌
䕰
扮
瓣
坢
怑
跘
姅
伴
办
㚘
绂
维
纶
绠
缧
缵
缭
纫
纺
绔
绖
纲
呵
录
泈
苟
氓
玮
𠕗
易
剁
骀
佱
丳
羁绊
绊倒
牵绊
绊子
绊脚
绊住
绊跤
绊儿
纽绊
绊脚石
